method of accounting

method of accounting

The bookkeeper reviews the method of accounting in the ledger.

Định nghĩa

Danh từ: phương pháp kế toán, chỉ một hệ thống hoặc quy trình được sử dụng để ghi chép, phân loại tóm tắt các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức. "method of accounting" thường đề cập đến cách thức các khoản thu, chi, nợ tín dụng được ghi nhận báo cáo trong sổ sách kế toán.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thay đổi phương pháp kế toán từ cơ sở tiền mặt sang cơ sở dồn tích.)
  • (Việc chọn đúng phương pháp kế toán rất quan trọng để báo cáo tài chính chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "method of accounting for revenue": phương pháp kế toán doanh thu.
    • The new standard requires a different method of accounting for revenue from long-term contracts. (Chuẩn mực mới yêu cầu một phương pháp kế toán doanh thu khác đối với các hợp đồng dài hạn.)
  • "method of accounting for inventory": phương pháp kế toán hàng tồn kho.
    • FIFO and LIFO are two common methods of accounting for inventory. (FIFO LIFO hai phương pháp kế toán hàng tồn kho phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Accounting method (danh từ): phương pháp kế toán (dạng rút gọn thường dùng của "method of accounting").
    • The accounting method used must comply with tax regulations. (Phương pháp kế toán được sử dụng phải tuân thủ các quy định về thuế.)
  • Accounting system (danh từ): hệ thống kế toán.
    • A good accounting system supports the chosen method of accounting. (Một hệ thống kế toán tốt hỗ trợ phương pháp kế toán đã chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bookkeeping method: phương pháp ghi sổ kế toán.
  • Financial recording method: phương pháp ghi chép tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Account for: giải thích, chiếm (tỷ lệ), hoặc hạch toán.
    • The method of accounting must account for all transactions. (Phương pháp kế toán phải hạch toán tất cả các giao dịch.)
  • Set up: thiết lập (một phương pháp kế toán).
    • They need to set up a proper method of accounting for the new business. (Họ cần thiết lập một phương pháp kế toán phù hợp cho doanh nghiệp mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Cook the books: gian lận sổ sách kế toán (không liên quan trực tiếp đến "method of accounting" nhưng thường được nhắc đến trong ngữ cảnh này).
    • Using an unethical method of accounting to cook the books is illegal. (Sử dụng phương pháp kế toán phi đạo đức để gian lận sổ sách bất hợp pháp.)